infectious agent

infectious agent

A scientist examines an infectious agent under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Tác nhân lây nhiễm (infectious agent) một tác nhân khả năng gây ra sự lây nhiễm (infection) trong cơ thể sinh vật. Đây bất kỳ thực thể sinh học nào (như vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng) hoặc các phần tử không tế bào (như prion) có thể xâm nhập, nhân lên gây bệnh cho vật chủ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ giải thích rằng tác nhân lây nhiễm gây ra đợt bùng phát một chủng mới của virus cúm.)
  • (Để ngăn chặn sự lây lan của tác nhân lây nhiễm, tất cả các bề mặt phải được khử trùng thường xuyên.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách tác nhân lây nhiễm này xâm nhập vào tế bào người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify the infectious agent": xác định tác nhân lây nhiễm.
    • Laboratory tests are crucial to identify the infectious agent causing the disease. (Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm rất quan trọng để xác định tác nhân lây nhiễm gây ra căn bệnh.)
  • "to transmit an infectious agent": truyền tác nhân lây nhiễm.
    • Mosquitoes can transmit the infectious agent that causes malaria. (Muỗi có thể truyền tác nhân lây nhiễm gây bệnh sốt rét.)
  • "infectious agent reservoir": ổ chứa tác nhân lây nhiễm (nơi tác nhân tồn tại phát triển).
    • Animals can serve as a reservoir for the infectious agent before it spreads to humans. (Động vật có thể chứa tác nhân lây nhiễm trước khi lây lan sang người.)
Biến thể từ gần giống
  • Infectious (tính từ): khả năng lây nhiễm.
    • The infectious disease spread quickly through the community. (Căn bệnh lây nhiễm lan nhanh qua cộng đồng.)
  • Infection (danh từ): sự lây nhiễm, tình trạng bị nhiễm bệnh.
    • The infection was caused by a bacterial infectious agent. (Sự lây nhiễm được gây ra bởi một tác nhân lây nhiễm vi khuẩn.)
  • Infectivity (danh từ): khả năng lây nhiễm.
    • The infectivity of this virus is very high. (Khả năng lây nhiễm của virus này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Pathogen (tác nhân gây bệnh): thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ tác nhân nào gây bệnh, bao gồm cả tác nhân lây nhiễm.
    • The pathogen was identified as a fungus. (Tác nhân gây bệnh được xác định một loại nấm.)
  • Germ (vi trùng): thuật ngữ thông tục, thường dùng để chỉ vi khuẩn hoặc virus gây bệnh.
    • Wash your hands to remove germs. (Rửa tay để loại bỏ vi trùng.)
  • Microbe (vi sinh vật): chỉ các sinh vật siêu nhỏ, bao gồm cả tác nhân lây nhiễm.
    • The microbe can survive in harsh environments. (Vi sinh vật có thể sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry an infectious agent: mang theo tác nhân lây nhiễm (thường vật chủ không triệu chứng).
    • Some people can carry the infectious agent without showing symptoms. (Một số người có thể mang tác nhân lây nhiễm không triệu chứng.)
  • Spread an infectious agent: lây lan tác nhân lây nhiễm.
    • Coughing and sneezing can spread the infectious agent. (Ho hắt hơi có thể lây lan tác nhân lây nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
  • "The infectious agent is at large": tác nhân lây nhiễm đang lây lan rộng rãi, chưa được kiểm soát.
    • With the new variant, the infectious agent is at large in many countries. (Với biến thể mới, tác nhân lây nhiễm đang lây lan rộng rãinhiều quốc gia.)
  • "To be a vector for an infectious agent": vật trung gian truyền tác nhân lây nhiễm.
    • Fleas can be a vector for the infectious agent that causes plague. (Bọ chét có thể vật trung gian truyền tác nhân lây nhiễm gây bệnh dịch hạch.)